detroit river

Học thuật
Thân thiện
detroit river

A large cargo ship sails down the Detroit River.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (Proper Noun):
    • Sông Detroit: Tên riêng của một con sông ngắnBắc Mỹ, tạo thành một phần biên giới tự nhiên giữa Hoa Kỳ (bang Michigan) Canada (tỉnh Ontario). Sông này nối Hồ St. Clair với Hồ Erie một trong những tuyến đường thủy nội địa nhộn nhịp nhất thế giới.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • The Ambassador Bridge spans the Detroit River. (Cầu Ambassador bắc qua sông Detroit.)
    • Many freighters travel through the Detroit River every day. (Nhiều tàu chở hàng đi qua sông Detroit mỗi ngày.)
    • The city of Detroit is located along the Detroit River. (Thành phố Detroit nằm dọc theo sông Detroit.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "along the Detroit River": dọc theo sông Detroit.

    • There are many parks and walkways along the Detroit River. ( nhiều công viên đường đi bộ dọc theo sông Detroit.)
  • "crossing the Detroit River": băng qua sông Detroit.

    • The tunnel provides another method for crossing the Detroit River. (Đường hầm cung cấp một phương thức khác để băng qua sông Detroit.)
Biến thể từ gần giống
  • Detroit (n): Thành phố Detroit, một thành phố lớn của Hoa Kỳ thuộc bang Michigan, nằm bên bờ sông Detroit.
  • Waterway (n): Đường thủy, tuyến đường giao thông bằng đường nước. Sông Detroit một đường thủy quan trọng.
Từ đồng nghĩa
  • The River (trong ngữ cảnh địa phương): Con sông (thường được người dân địa phương dùng để chỉ sông Detroit khi ngữ cảnh đã ).
    • Let's go for a walk by the river. (Chúng ta hãy đi dạo bên bờ sông đi.) - Ngụ ý sông Detroit nếu đang ở Detroit.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đây danh từ riêng chỉ địa danh)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng đây danh từ riêng chỉ địa danh)

detroit river

A large cargo ship sails down the Detroit River.

Noun
  1. sông Detroit

Từ đồng nghĩa